- 片phiến(mảnh gỗ xẻ đôi (tượng hình))
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
hợp đồng đóng phim; lời mời đóng phim
Anh ấy đã ký một hợp đồng phim.
hợp đồng đóng phim; lời mời đóng phim
Anh ấy đã ký một hợp đồng phim.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
hợp đồng đóng phim; lời mời đóng phim
hợp đồng đóng phim; lời mời đóng phim
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.