- 牙nha(răng nanh (tượng hình))
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
hạt tiêu Jamaica; quả hương liệu (Pimenta dioica)
Hạt tiêu Jamaica là một loại gia vị.
hạt tiêu Jamaica; quả hương liệu (Pimenta dioica)
Hạt tiêu Jamaica là một loại gia vị.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Mua hàng là dùng cái móc để kéo món đồ quý về phía mình.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Mua hàng là dùng cái móc để kéo món đồ quý về phía mình.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
hạt tiêu Jamaica; quả hương liệu (Pimenta dioica)
hạt tiêu Jamaica; quả hương liệu (Pimenta dioica)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.