- 牙nha(răng nanh (tượng hình))
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
hàm răng; quai hàm
Hàm của anh ấy rất chặt.
khớp hàm; hàm răng
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
hàm răng; quai hàm
Hàm của anh ấy rất chặt.
khớp hàm; hàm răng
hàm răng; quai hàm