- 牙nha(răng nanh (tượng hình))
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
thành lũy kiên cố; cứ điểm vững chắc
Nha thành là một pháo đài quân sự cổ đại.
thành lũy kiên cố; sào huyệt; trung tâm đầu não
Nha thành là trung tâm chỉ huy quân sự thời cổ đại.
thành lũy kiên cố; cứ điểm vững chắc
Nha thành là một pháo đài quân sự cổ đại.
thành lũy kiên cố; sào huyệt; trung tâm đầu não
Nha thành là trung tâm chỉ huy quân sự thời cổ đại.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
thành lũy kiên cố; cứ điểm vững chắc
thành lũy kiên cố; cứ điểm vững chắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.