- 牙nha(răng nanh (tượng hình))
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
niềng răng; hàm nhựa chỉnh răng
Cô ấy đang niềng răng.
chụp răng; mão răng (nha khoa)
niềng răng; hàm nhựa chỉnh răng
Cô ấy đang niềng răng.
chụp răng; mão răng (nha khoa)
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
niềng răng; hàm nhựa chỉnh răng
niềng răng; hàm nhựa chỉnh răng