- 牙nha(răng nanh (tượng hình))
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
khe răng; kẽ răng
Kẽ răng của anh ấy rất lớn.
khe răng; kẽ răng
Kẽ răng của anh ấy rất lớn.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Khâu vá là dùng sợi chỉ đi từng mũi, gặp gỡ hai mảnh vải lại với nhau.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Khâu vá là dùng sợi chỉ đi từng mũi, gặp gỡ hai mảnh vải lại với nhau.
khe răng; kẽ răng
khe răng; kẽ răng