- 牛ngưu(con bò (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
(khẩu) nhân vật xuất sắc; cao thủ; người tài giỏi hàng đầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
(khẩu) nhân vật xuất sắc; cao thủ; người tài giỏi hàng đầu
Anh ấy là một người tài giỏi.
người tài ba; cao thủ; dân chuyên nghiệp
Anh ấy là một chuyên gia thực thụ.
người tài giỏi xuất chúng; cao thủ; (khẩu) siêu đỉnh
Anh ấy là một người rất giỏi.
(khẩu) nhân vật xuất sắc; cao thủ; người tài giỏi hàng đầu
Anh ấy là một người tài giỏi.
người tài ba; cao thủ; dân chuyên nghiệp
Anh ấy là một chuyên gia thực thụ.
người tài giỏi xuất chúng; cao thủ; (khẩu) siêu đỉnh
Anh ấy là một người rất giỏi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.