- 牛ngưu(con bò (tượng hình))
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
bệnh đậu bò; vắc-xin đậu mùa (từ bò)
Bệnh đậu bò là một loại virus.
bệnh đậu bò; vắc-xin đậu mùa (từ bò)
Bệnh đậu bò là một loại virus.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
bệnh đậu bò; vắc-xin đậu mùa (từ bò)
bệnh đậu bò; vắc-xin đậu mùa (từ bò)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.