- 牛ngưu(con bò (tượng hình))
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
người tài cùng chung số phận với kẻ tầm thường [thành ngữ]
Bò và ngựa quý cùng một máng, hiền ngu không phân biệt.
người tài cùng chung số phận với kẻ tầm thường [thành ngữ]
Bò và ngựa quý cùng một máng, hiền ngu không phân biệt.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Máng gỗ (槽) là vật làm bằng cây, dùng cho cả nhóm gia súc cùng ăn uống chung.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Máng gỗ (槽) là vật làm bằng cây, dùng cho cả nhóm gia súc cùng ăn uống chung.
người tài cùng chung số phận với kẻ tầm thường [thành ngữ]
người tài cùng chung số phận với kẻ tầm thường [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.