- 宀miên(mái nhà, nơi che chở)
- 牛ngưu(con bò, trâu)
Nhốt trâu bò dưới mái nhà tạo thành chuồng kiên cố, vững chắc.
bất mãn; càu nhàu; lời than phiền
Anh ấy luôn phàn nàn.
oán khí; bực bội; sự bất mãn
kêu khổ; than vãn về sự khó khăn
Anh ấy luôn thích phàn nàn.
bất mãn; càu nhàu; lời than phiền
Anh ấy luôn phàn nàn.
oán khí; bực bội; sự bất mãn
kêu khổ; than vãn về sự khó khăn
Anh ấy luôn thích phàn nàn.
Nhốt trâu bò dưới mái nhà tạo thành chuồng kiên cố, vững chắc.
Nhốt trâu bò dưới mái nhà tạo thành chuồng kiên cố, vững chắc.
bất mãn; càu nhàu; lời than phiền
bất mãn; càu nhàu; lời than phiền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.