Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
lấp đầy; đầy ắp
// NGHĨA CHÍNHlấp đầy; đầy ắp
nhồi nhét; lấp đầy; tắc nghẽn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.