- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
cậu bé chăn cừu; mục đồng chăn cừu
Người chăn cừu đang lùa đàn cừu.
người chăn gia súc; mục đồng
Người chăn cừu đang chăn cừu.
người chăn nuôi; người chăn gia súc; mục dân
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
cậu bé chăn cừu; mục đồng chăn cừu
Người chăn cừu đang lùa đàn cừu.
người chăn gia súc; mục đồng
Người chăn cừu đang chăn cừu.
người chăn nuôi; người chăn gia súc; mục dân
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
cậu bé chăn cừu; mục đồng chăn cừu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.