- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
vật hoá; đối tượng hoá; coi người như vật
Chúng ta không nên vật hóa phụ nữ.
(văn) qua đời; mất; (triết) vật hoá (coi con người như đồ vật)
vật hoá; đối tượng hoá; coi người như vật
Chúng ta không nên vật hóa phụ nữ.
(văn) qua đời; mất; (triết) vật hoá (coi con người như đồ vật)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
vật hoá; đối tượng hoá; coi người như vật
vật hoá; đối tượng hoá; coi người như vật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.