- ⺈đao(dao (biến thể))
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
tìm kiếm; lựa chọn; vật sắc (người hoặc vật phù hợp)
Anh ấy đang tìm kiếm một công việc mới.
tìm kiếm; lựa chọn; vật sắc (người hoặc vật phù hợp)
Anh ấy đang tìm kiếm một công việc mới.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
tìm kiếm; lựa chọn; vật sắc (người hoặc vật phù hợp)
tìm kiếm; lựa chọn; vật sắc (người hoặc vật phù hợp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.