vật chất; chất liệu; vật chất (đối lập với tinh thần)
中组成事物的基本成分;物体所含的成份zǔchéng shìwù de jīběn chéngfèn;wùtǐ suǒ hányǒu de chéngfèn
Loại vật chất này rất đặc biệt.
vật chất; chất liệu
中构成世界的基本东西;物体的原料gòuchéng shìjiè de jīběn dōngxi; wùtǐ de yuánliào
Thế giới vật chất rất phức tạp.
vật chất; chất liệu; vật chất (đối lập với tinh thần)
中组成事物的基本成分;物体所含的成份zǔchéng shìwù de jīběn chéngfèn;wùtǐ suǒ hányǒu de chéngfèn
Loại vật chất này rất đặc biệt.
vật chất; chất liệu
中构成世界的基本东西;物体的原料gòuchéng shìjiè de jīběn dōngxi; wùtǐ de yuánliào
Thế giới vật chất rất phức tạp.
vật chất; chất liệu; vật chất (đối lập với tinh thần)
vật chất; chất liệu; vật chất (đối lập với tinh thần)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vật chất; chất liệu; của cải vật chất
中构成世界的基本东西,如金属、木头等gòuchéng shìjiè de jīběn dōngxi, rújīn shǔ、mùtou děng
Loại vật chất này rất cứng.
vật chất
中组成世界的基本东西,如物体、材料等zǔchéng shìjiè de jīběn dōngxi, rú wùtǐ、cáiliào děng
duy vật; duy vật luận
中看得起物质财富、金钱等的思想和态度kàn de qǐ wùzhì cáifù、jīnqián děng de sīxiǎng hé tàidu
Anh ấy là một người rất vật chất.
vật chất; chất liệu; của cải vật chất
中构成世界的基本东西,如金属、木头等gòuchéng shìjiè de jīběn dōngxi, rújīn shǔ、mùtou děng
Loại vật chất này rất cứng.
vật chất
中组成世界的基本东西,如物体、材料等zǔchéng shìjiè de jīběn dōngxi, rú wùtǐ、cáiliào děng
duy vật; duy vật luận
中看得起物质财富、金钱等的思想和态度kàn de qǐ wùzhì cáifù、jīnqián děng de sīxiǎng hé tàidu
Anh ấy là một người rất vật chất.