vật tư; hàng hóa; vật liệu
中生产或生活所需的各种东西shēngchǎn huò shēnghuó suǒ xū de gèzhǒng dōngxi
Những vật tư này rất quan trọng.
vật tư; hàng cung ứng
中生产或生活所需的物品和材料shēngchǎn huò shēnghuó suǒ xūyào de wùpǐn hé cáiliào
Chúng tôi có rất nhiều vật tư.
vật tư; hàng hóa; vật liệu
中生产或生活所需的各种东西shēngchǎn huò shēnghuó suǒ xū de gèzhǒng dōngxi
Những vật tư này rất quan trọng.
vật tư; hàng cung ứng
中生产或生活所需的物品和材料shēngchǎn huò shēnghuó suǒ xūyào de wùpǐn hé cáiliào
Chúng tôi có rất nhiều vật tư.
vật tư; hàng hóa; vật liệu
vật tư; hàng hóa; vật liệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.