Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
bò đực; trâu đực
// NGHĨA CHÍNHbò đực; trâu đực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Con bò đực này rất khỏe.
trâu; bò