- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
gia súc (dùng để kéo cày, thồ hàng); súc vật
Gia súc là người bạn tốt của nông dân.
gia súc kéo; súc vật cày kéo
Gia súc đang làm việc trên đồng.
gia súc (dùng để kéo cày, thồ hàng); súc vật
Gia súc là người bạn tốt của nông dân.
gia súc kéo; súc vật cày kéo
Gia súc đang làm việc trên đồng.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
gia súc (dùng để kéo cày, thồ hàng); súc vật
gia súc (dùng để kéo cày, thồ hàng); súc vật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.