- 牛ngưu(con bò (tượng hình))
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
trâu rừng cổ đại miền đông nam Trung Quốc; còn gọi là linh ngưu
trâu rừng cổ đại miền đông nam Trung Quốc; còn gọi là linh ngưu
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
trâu rừng cổ đại miền đông nam Trung Quốc; còn gọi là linh ngưu
trâu rừng cổ đại miền đông nam Trung Quốc; còn gọi là linh ngưu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.