Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
cầy meerkat; suricata (Suricata suricatta)
// NGHĨA CHÍNHcầy meerkat; suricata (Suricata suricatta)
Chồn đất là một loài động vật dễ thương.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.