Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
điên cuồng; điên rồ; cuồng
中非常疯狂、失去理智的状态fēicháng fēngkuáng、shīqù lǐzhì de zhuàngtài
Anh ấy rất điên.
hung dữ; hung hãn
中凶猛;很厉害;失去理智的xiōngměng; hěn lìhai; shīqù lǐzhì de
Anh ấy rất ngông cuồng.
hoang dã; hoang vu
中不受控制、很凶猛的bù shòu kòngzhì、hěn xiōngměng de
điên cuồng; điên rồ; cuồng
中非常疯狂、失去理智的状态fēicháng fēngkuáng、shīqù lǐzhì de zhuàngtài
Anh ấy rất điên.
hung dữ; hung hãn
中凶猛;很厉害;失去理智的xiōngměng; hěn lìhai; shīqù lǐzhì de
Anh ấy rất ngông cuồng.
hoang dã; hoang vu
中不受控制、很凶猛的bù shòu kòngzhì、hěn xiōngměng de
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.