- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
(lóng mạng) cút đi; biến đi (phiên âm "go die")
Bạn mau cút đi!
trốn thoát; bỏ trốn (lén lút)
Anh ấy tức giận bỏ đi.
(lóng) chết đi; cút đi chết
Mày cút đi!
(lóng mạng) cút đi; biến đi (phiên âm "go die")
Bạn mau cút đi!
trốn thoát; bỏ trốn (lén lút)
Anh ấy tức giận bỏ đi.
(lóng) chết đi; cút đi chết
Mày cút đi!
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
(lóng mạng) cút đi; biến đi (phiên âm "go die")
(lóng mạng) cút đi; biến đi (phiên âm "go die")
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.