- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
chó đẻ; chó má (chửi thề, lóng)
中骂人的话,表示很生气或不满màrén de huà, biǎoshì hěn shēngqì huò búmǎn
Đồ khốn nạn nhà mày!
chó chết; chết tiệt; (lóng) đ* mẹ
中很坏的;令人厌恶的hěn huài de;lìng rén yànwù de
Cái tên khốn nạn này!
chó đẻ; chó má (chửi thề, lóng)
中骂人的话,表示很生气或不满màrén de huà, biǎoshì hěn shēngqì huò búmǎn
Đồ khốn nạn nhà mày!
chó chết; chết tiệt; (lóng) đ* mẹ
中很坏的;令人厌恶的hěn huài de;lìng rén yànwù de
Cái tên khốn nạn này!
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
chó đẻ; chó má (chửi thề, lóng)
chó đẻ; chó má (chửi thề, lóng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thấp hèn; đê tiện; bẩn thỉu
中很坏;不好;令人厌恶的hěn huài; búhǎo; lìngrén yànwù de
thấp hèn; đê tiện; bẩn thỉu
中很坏;不好;令人厌恶的hěn huài; búhǎo; lìngrén yànwù de