- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
ổ chó; chuồng chó
Cái chuồng chó này rất sạch sẽ.
ổ chó; chuồng chó
Cái chuồng chó này rất sạch sẽ.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
ổ chó; chuồng chó
ổ chó; chuồng chó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.