- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
chân tay; tay sai; đàn em
Anh ta là một tên tay sai.
chân tay; tay sai; đàn em
Anh ta là một tên tay sai.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
chân tay; tay sai; đàn em
chân tay; tay sai; đàn em
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.