- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
rẻ tiền; sến; (bóng) giả tạo, kịch tính thái quá (thường dùng để chê phim/kịch bản sáo mòn)
Câu chuyện này quá cẩu huyết rồi.
sến súa; lâm li bi đát; kịch tính rẻ tiền
Bộ phim truyền hình này quá cẩu huyết.
rẻ tiền; sến; (bóng) giả tạo, kịch tính thái quá (thường dùng để chê phim/kịch bản sáo mòn)
Câu chuyện này quá cẩu huyết rồi.
sến súa; lâm li bi đát; kịch tính rẻ tiền
Bộ phim truyền hình này quá cẩu huyết.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
rẻ tiền; sến; (bóng) giả tạo, kịch tính thái quá (thường dùng để chê phim/kịch bản sáo mòn)
rẻ tiền; sến; (bóng) giả tạo, kịch tính thái quá (thường dùng để chê phim/kịch bản sáo mòn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.