- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
đồ chó cướp; tên khốn giặc cướp (lời chửi mắng)
Đồ chó chết nhà ngươi!
kẻ lừa đảo giang hồ; tên bịp bợm
Đồ chó má nhà ngươi!
đồ chó cướp; tên khốn giặc cướp (lời chửi mắng)
Đồ chó chết nhà ngươi!
kẻ lừa đảo giang hồ; tên bịp bợm
Đồ chó má nhà ngươi!
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Kẻ trộm dùng vũ lực để cướp đoạt tiền bạc và của cải của người khác.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Kẻ trộm dùng vũ lực để cướp đoạt tiền bạc và của cải của người khác.
đồ chó cướp; tên khốn giặc cướp (lời chửi mắng)
đồ chó cướp; tên khốn giặc cướp (lời chửi mắng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.