- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
cửa chó; cửa lật cho chó
Cánh cửa chó này quá nhỏ.
cửa chó; cửa lật cho chó
Cánh cửa chó này quá nhỏ.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
cửa chó; cửa lật cho chó
cửa chó; cửa lật cho chó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.