bắn tỉa; phục kích bắn
中隐藏在远处用枪准确地射击敌人yǐncáng zài yuǎnchù yònɡ qiāng zhǔnquè de shèjī díren
Anh ấy là một tay bắn tỉa.
bắn tỉa; phục kích bắn
中隐藏在远处用枪准确地射击敌人yǐncáng zài yuǎnchù yònɡ qiāng zhǔnquè de shèjī díren
Anh ấy là một tay bắn tỉa.
bắn tỉa; phục kích bắn
bắn tỉa; phục kích bắn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.