Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
thịt mặt hung dữ; tướng mạo hung hãn
// NGHĨA CHÍNHthịt mặt hung dữ; tướng mạo hung hãn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy trông rất hung dữ.