săn bắn; săn thú
中用武器捕捉野生动物yòng wǔqì bǔzhuō yěshēng dòngwù
Anh ấy thích săn bắn.
thuê đất; tá điền
中用武器或工具捕捉野生动物yòng wǔqì huò gōngjù bǔzhuō yěshēng dòngwù
Họ thích đi săn.
săn bắn; săn thú
中用武器捕捉野生动物yòng wǔqì bǔzhuō yěshēng dòngwù
Anh ấy thích săn bắn.
thuê đất; tá điền
中用武器或工具捕捉野生动物yòng wǔqì huò gōngjù bǔzhuō yěshēng dòngwù
Họ thích đi săn.
săn bắn; săn thú
săn bắn; săn thú
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.