- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
chỉ có; riêng có; độc nhất
Anh ấy chỉ có khả năng này.
sở hữu riêng; độc hữu; đặc trưng riêng của
Loài hoa này chỉ mọc ở miền Nam.
chỉ có; riêng có; độc nhất
Anh ấy chỉ có khả năng này.
sở hữu riêng; độc hữu; đặc trưng riêng của
Loài hoa này chỉ mọc ở miền Nam.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
chỉ có; riêng có; độc nhất
chỉ có; riêng có; độc nhất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.