- 犭khuyển(con chó (bộ thú))
- 良lương(tốt lành)
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
người sói; ma sói
中能在人和狼之间变化的神话生物néng zài rén hé láng zhī jiān biànhuà de shénhuà shēngwù
Người sói là sinh vật trong truyền thuyết.
người sói; ma sói
中能在人和狼之间变化的神话生物néng zài rén hé láng zhī jiān biànhuà de shénhuà shēngwù
Người sói là sinh vật trong truyền thuyết.
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người sói; ma sói
người sói; ma sói
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.