- 犭khuyển(con chó (bộ thú))
- 良lương(tốt lành)
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
tiếng hú của sói; tiếng sói hú
Tiếng sói hú rất đáng sợ.
hú hú; tiếng hú của sói (bóng) gào thét
tru (tiếng hú của sói)
Tiếng sói tru rất đáng sợ.
tiếng hú của sói; tiếng sói hú
Tiếng sói hú rất đáng sợ.
hú hú; tiếng hú của sói (bóng) gào thét
tru (tiếng hú của sói)
Tiếng sói tru rất đáng sợ.
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
tiếng hú của sói; tiếng sói hú
tiếng hú của sói; tiếng sói hú
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.