- 犭khuyển(con chó (bộ thú))
- 良lương(tốt lành)
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
nhện sói
Wolf spider là một loại nhện có độc.
nhện sói
Wolf spider là một loại nhện có độc.
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
nhện sói
nhện sói
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.