- 犭khuyển(con chó (bộ thú))
- 良lương(tốt lành)
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
luôn nhìn ngoái lại sau lưng (như sói); cảnh giác đề phòng
Anh ta nhìn quanh như sói, hình như đang tìm gì đó.
lo sợ; dè dặt; thận trọng
luôn nhìn ngoái lại sau lưng (như sói); cảnh giác đề phòng
Anh ta nhìn quanh như sói, hình như đang tìm gì đó.
lo sợ; dè dặt; thận trọng
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.
luôn nhìn ngoái lại sau lưng (như sói); cảnh giác đề phòng
luôn nhìn ngoái lại sau lưng (như sói); cảnh giác đề phòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.