Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
dùng trong 猞猁[she1 li4]
// NGHĨA CHÍNHdùng trong 猞猁[she1 li4]
中一种野生肉食动物,毛皮珍贵yī zhǒng yěshēng ròushí dòngwù, máopí zhēnguì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.