- 犭khuyển(con chó (bộ thú))
- 侯hầu(vị hầu tước)
Con khỉ (hầu) sống trong rừng như một vị hầu tước của loài thú.
quả kiwi
Tôi thích ăn kiwi.
kiwi; quả kiwi (Actinidia deliciosa)
quả kiwi
Tôi thích ăn kiwi.
kiwi; quả kiwi (Actinidia deliciosa)
Con khỉ (hầu) sống trong rừng như một vị hầu tước của loài thú.
Cây đào (桃) mang âm 'triệu' vì hoa đào từ xưa là điềm lành báo xuân sang.
Con khỉ (hầu) sống trong rừng như một vị hầu tước của loài thú.
Cây đào (桃) mang âm 'triệu' vì hoa đào từ xưa là điềm lành báo xuân sang.
quả kiwi
quả kiwi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.