- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
(lóng) (của một phương ngữ) bị pha tạp bởi tiếng phổ thông
Phương ngữ này đang bị biến đổi.
(lóng) (của một phương ngữ) bị pha tạp bởi tiếng phổ thông
Phương ngữ này đang bị biến đổi.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
(lóng) (của một phương ngữ) bị pha tạp bởi tiếng phổ thông
(lóng) (của một phương ngữ) bị pha tạp bởi tiếng phổ thông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.