- 犭khuyển(con chó (bộ thú))
- 者giả(người, kẻ)
Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).
đồ lợn chó; đồ súc sinh (chửi rủa)
Đồ súc vật không bằng!
lợn chó (chửi người đê tiện)
Anh ta mắng tôi là đồ chó lợn.
đồ lợn chó; đồ súc sinh (chửi rủa)
Đồ súc vật không bằng!
lợn chó (chửi người đê tiện)
Anh ta mắng tôi là đồ chó lợn.
Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
đồ lợn chó; đồ súc sinh (chửi rủa)
đồ lợn chó; đồ súc sinh (chửi rủa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.