- 犭khuyển(con chó (bộ thú))
- 侯hầu(vị hầu tước)
Con khỉ (hầu) sống trong rừng như một vị hầu tước của loài thú.
(lóng) bạn thân; chiến hữu
Anh ấy là homie tốt nhất của tôi.
(lóng) bạn thân; chiến hữu
Anh ấy là homie tốt nhất của tôi.
Con khỉ (hầu) sống trong rừng như một vị hầu tước của loài thú.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Con khỉ (hầu) sống trong rừng như một vị hầu tước của loài thú.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
(lóng) bạn thân; chiến hữu
(lóng) bạn thân; chiến hữu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.