- 牙nha(răng nanh (tượng hình))
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
nanh; ngà (răng nanh dài nhọn)
Voi có ngà dài.
nanh; ngà (răng nanh dài nhọn)
Voi có ngà dài.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
nanh; ngà (răng nanh dài nhọn)
nanh; ngà (răng nanh dài nhọn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.