nhai lại; (bóng) nghiền ngẫm lại
Anh ấy thích suy ngẫm về những câu chuyện cũ này.
suy ngẫm; thưởng thức (ý vị sâu xa)
Anh ấy thích suy ngẫm những câu chuyện cũ này.
nhai lại; (bóng) nghiền ngẫm lại
Anh ấy thích suy ngẫm về những câu chuyện cũ này.
suy ngẫm; thưởng thức (ý vị sâu xa)
Anh ấy thích suy ngẫm những câu chuyện cũ này.
nhai lại; (bóng) nghiền ngẫm lại
nhai lại; (bóng) nghiền ngẫm lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.