- 玉ngọc(ngọc quý)
- 廾củng(hai tay dâng lên)
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
đùa giỡn; lợi dụng; mua chuộc; (bóng) lừa đảo
中用不认真的态度对待;欺骗或利用yòng bú rènzhèn de tàidù duìdài; qīpiàn huò lìyòng
Anh ta thích đùa giỡn với tình cảm của người khác.
mày mò; đùa giỡn; lợi dụng; thao túng
中用不正当的手段欺骗或控制别人yòng bù zhèngdàng de shǒuduàn qīpiàn huò kòngzhì biérén
Anh ta thích chơi trò quyền lực.
đùa giỡn; lợi dụng; mua chuộc; (bóng) lừa đảo
中用不认真的态度对待;欺骗或利用yòng bú rènzhèn de tàidù duìdài; qīpiàn huò lìyòng
Anh ta thích đùa giỡn với tình cảm của người khác.
mày mò; đùa giỡn; lợi dụng; thao túng
中用不正当的手段欺骗或控制别人yòng bù zhèngdàng de shǒuduàn qīpiàn huò kòngzhì biérén
Anh ta thích chơi trò quyền lực.
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
đùa giỡn; lợi dụng; mua chuộc; (bóng) lừa đảo
đùa giỡn; lợi dụng; mua chuộc; (bóng) lừa đảo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chơi; nghịch; mày mò
中用手指或其他东西随意触摸、摆弄某物yòng shǒuzhǐ huò qítā dōngxi suíyì chùmō、bǎinòng mǒuwù
Anh ấy thích chơi đồ chơi nhỏ.
đùa nghịch; mày mò; chơi trò
中用手指或手去接触、摆弄某个物体yòng shǒu zhǐ huò shǒu qù jiēchù、bǎinòng mǒu ge wùtǐ
tham gia; theo đuổi (nghề nghiệp); làm (công việc)
中参与或从事某种活动、事情cānyù huò cóngshì mǒu zhǒng huódòng、shìqing
chơi; nghịch; mày mò
中用手指或其他东西随意触摸、摆弄某物yòng shǒuzhǐ huò qítā dōngxi suíyì chùmō、bǎinòng mǒuwù
Anh ấy thích chơi đồ chơi nhỏ.
đùa nghịch; mày mò; chơi trò
中用手指或手去接触、摆弄某个物体yòng shǒu zhǐ huò shǒu qù jiēchù、bǎinòng mǒu ge wùtǐ
tham gia; theo đuổi (nghề nghiệp); làm (công việc)
中参与或从事某种活动、事情cānyù huò cóngshì mǒu zhǒng huódòng、shìqing