- 王vương(ngọc (bộ thủ dạng ngọc 玉))
- 不hoàn/bất(không (mượn âm))
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
chiến sĩ bảo vệ môi trường; nhà hoạt động môi trường
Anh ấy là một nhà hoạt động môi trường.
chiến sĩ bảo vệ môi trường
Anh ấy là một chiến sĩ bảo vệ môi trường.
chiến sĩ bảo vệ môi trường; nhà hoạt động môi trường
Anh ấy là một nhà hoạt động môi trường.
chiến sĩ bảo vệ môi trường
Anh ấy là một chiến sĩ bảo vệ môi trường.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
chiến sĩ bảo vệ môi trường; nhà hoạt động môi trường
chiến sĩ bảo vệ môi trường; nhà hoạt động môi trường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.