- 王vương(ngọc (bộ thủ dạng ngọc 玉))
- 不hoàn/bất(không (mượn âm))
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
đi vòng quanh; vòng vo; lòng vòng
Những ngọn núi bao quanh ngôi làng nhỏ này.
bao vây; vây hãm (từ nhiều phía)
bao gồm; bao hàm
Anh ấy ôm cô ấy.
đi vòng quanh; vòng vo; lòng vòng
Những ngọn núi bao quanh ngôi làng nhỏ này.
bao vây; vây hãm (từ nhiều phía)
bao gồm; bao hàm
Anh ấy ôm cô ấy.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
Dùng tay bọc ôm ai đó vào lòng chính là ôm ấp.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
Dùng tay bọc ôm ai đó vào lòng chính là ôm ấp.
đi vòng quanh; vòng vo; lòng vòng
đi vòng quanh; vòng vo; lòng vòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.