- 王vương(ngọc (bộ thủ dạng ngọc 玉))
- 不hoàn/bất(không (mượn âm))
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
dạng vòng; hình vành khuyên; hình khuyên
Cấu trúc hình vòng này rất đặc biệt.
hình vành khuyên; dạng vòng tròn
hình vòng; dạng vòng khuyên
hình vòng; dạng vòng tròn
dạng vòng; hình vành khuyên; hình khuyên
Cấu trúc hình vòng này rất đặc biệt.
hình vành khuyên; dạng vòng tròn
hình vòng; dạng vòng khuyên
hình vòng; dạng vòng tròn
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
dạng vòng; hình vành khuyên; hình khuyên
dạng vòng; hình vành khuyên; hình khuyên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chiếc vòng cổ này có hình dạng vòng tròn.
Chiếc vòng cổ này có hình dạng vòng tròn.