- 王vương(ngọc (bộ thủ dạng ngọc 玉))
- 不hoàn/bất(không (mượn âm))
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
vòng hương; nhang vòng
Cô ấy đã đốt một đĩa hương vòng.
vòng hương; nhang vòng
Cô ấy đã đốt một đĩa hương vòng.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.
vòng hương; nhang vòng
vòng hương; nhang vòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.