- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
ngày nay; bây giờ; hiện nay
Hiện giờ, anh ấy đã là một ông chủ lớn rồi.
ngày nay; bây giờ; hiện nay
Hiện giờ, anh ấy đã là một ông chủ lớn rồi.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
ngày nay; bây giờ; hiện nay
ngày nay; bây giờ; hiện nay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.