đang tại ngũ; tại ngũ; (quân) hiện dịch
đang thi đấu; đang hoạt động (vận động viên); tại ngũ (quân sự)
Anh ấy là một cầu thủ đang thi đấu.
đang tại ngũ; tại ngũ; (quân) hiện dịch
đang thi đấu; đang hoạt động (vận động viên); tại ngũ (quân sự)
Anh ấy là một cầu thủ đang thi đấu.
đang tại ngũ; tại ngũ; (quân) hiện dịch
đang tại ngũ; tại ngũ; (quân) hiện dịch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.